cột chống

cột chống

Các công nhân lắp đặt cột chống bằng thép để đỡ phần mái nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấu kiện thẳng đỡ tải trọng: "cột chống" một bộ phận kết cấu dạng cột, thường làm bằng gỗ, kim loại hoặc tông, được đặt thẳng đứng để chịu lực nén, giữ vững một công trình hoặc một bộ phận của trong quá trình xây dựng hoặc sửa chữa.
    • Vật dụng tạm thời: "cột chống" cũng chỉ những thanh trụ dùng để đỡ tạm thời, dụ như trong giàn giáo, hầm mỏ, hoặc khi sửa chữa nhà cửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công nhân dựng cột chống để giữ vững trần nhà trong lúc sửa chữa. (Người lao động đặt cột thẳng đứng để đỡ trần nhà khi đang sửa.)
    • Cột chống bằng thép được dùng trong hầm mỏ để tránh sập lở. (Các trụ thép đặt trong hầm mỏ giúp ngăn ngừa đất đá đổ xuống.)
    • Cây cột chống này có thể chịu được tải trọng lên đến 5 tấn. (Cây cột đỡ này khả năng chịu lực nén tới 5 tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cột chống xiên": loại cột chống đặt nghiêng để chịu lực ngang hoặc tạo ổn định cho kết cấu.

    • Kỹ sư yêu cầu lắp thêm cột chống xiên để gia cố tường chắn. (Chuyên gia yêu cầu đặt thêm trụ nghiêng để tăng độ vững cho bức tường.)
  • "cột chống co giãn": cột chống có thể điều chỉnh chiều dài, thường dùng trong giàn giáo.

    • Cột chống co giãn giúp dễ dàng điều chỉnh độ cao khi thi công. (Loại cột đỡ có thể thay đổi chiều dài giúp việc căn chỉnh độ cao trở nên thuận tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Chống (động từ): hành động đỡ, giữ vững.

    • Dùng gậy để chống vào tường. (Dùng một thanh dài để đỡ vào bức tường.)
  • Trụ chống (danh từ): tương tự "cột chống", nhưng thường chỉ các cấu kiện lớn hơn, cố định.

    • Trụ chống cầu được xây bằng tông cốt thép. (Các trụ đỡ cầu được làm từ tông cốt thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Cột đỡ: cột dùng để đỡ, nâng đỡ kết cấu.

    • Cột đỡ này đã bị gỉ sét sau nhiều năm sử dụng. (Cây cột nâng đỡ này bị rỉ sét sau thời gian dài dùng.)
  • Thanh chống: thanh dài dùng để chống đỡ, thường nhỏ hơn cột chống.

    • Thanh chống gỗ được đặt dưới nhà. (Thanh gỗ dùng để đỡ được đặt dưới các dầm ngang.)
Thành ngữ liên quan
  • Cột chống trời: (nghĩa bóng) người vai trò quan trọng, chống đỡ trong gia đình hoặc tổ chức.
    • Anh ấy cột chống trời của gia đình sau khi cha mất. (Anh ấy trở thành người gánh vác chính trong nhà sau khi cha qua đời.)

Proverbs and Idioms